dolomite alps

dolomite alps

The hikers admire the dramatic peaks of the Dolomite Alps at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Dolomite Alps: Một dãy núiphía đông dãy Alps, nằmđông bắc nước Ý, nổi tiếng với đá vôi dolomite (một loại đá trầm tích giàu canxi magiê). Tên gọi này xuất phát từ loại đá đặc trưng tạo nên cảnh quan núi non hùng vĩ sắc nét của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Dolomite Alps điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Các khối đá độc đáo của dãy núi Dolomite Alps thu hút các nhà địa chất từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore the Dolomite Alps": khám phá dãy núi Dolomite Alps.
    • Many tourists travel to Italy to explore the Dolomite Alps. (Nhiều du khách đến Ý để khám phá dãy núi Dolomite Alps.)
  • "the Dolomite Alps region": khu vực dãy núi Dolomite Alps.
    • The Dolomite Alps region is known for its stunning landscapes and outdoor activities. (Khu vực dãy núi Dolomite Alps nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp các hoạt động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolomite (danh từ): loại đá dolomite, khoáng vật canxi-magiê cacbonat.
    • The mountains are made of dolomite, giving them a distinctive pale color. (Những ngọn núi được tạo thành từ đá dolomite, mang lại màu sắc nhạt đặc trưng.)
  • Alps (danh từ riêng): dãy Alps, một hệ thống núi lớnchâu Âu.
    • The Alps stretch across several countries, including France, Switzerland, and Italy. (Dãy Alps trải dài qua nhiều quốc gia, bao gồm Pháp, Thụy Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi đá vôi dolomite: cách diễn đạt mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Vùng núi Dolomites: tên gọi thông dụng khác của dãy núi này, thường được dùng trong du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Dolomite Alps", đây danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Dolomite Alps".)